plum tomato

plum tomato

A chef slices a ripe plum tomato on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà chua hình quả mận: "plum tomato" một loại cà chua hình dạng thuôn dài giống quả mận, thường được dùng trong nấu ăn hơn ăn sống. Loại cà chua này vỏ dày, ít hạt thịt chắc, thích hợp để làm sốt, đóng hộp hoặc sấy khô.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua vài quả cà chua hình quả mận để làm sốt Ý.)
  • (Cà chua hình quả mận thường được dùng trong ẩm thực Ý hương vị đậm đà của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plum tomato" có thể được dùng để chỉ một giống cà chua cụ thể, như Roma tomato, nguồn gốc từ Ý.
    • The Roma variety is the most common type of plum tomato. (Giống Roma loại cà chua hình quả mận phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry tomato: cà chua bi, loại cà chua nhỏ tròn, thường ăn sống.
    • Cherry tomatoes are sweeter than plum tomatoes. (Cà chua bi ngọt hơn cà chua hình quả mận.)
  • Roma tomato: một giống cà chua hình quả mận phổ biến.
    • Roma tomatoes are perfect for canning. (Cà chua Roma rất thích hợp để đóng hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua dạng quả mận: cách gọi mô tả hình dạng.
  • Cà chua Ý: loại này thường gắn liền với ẩm thực Ý.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plum tomato".